thrips tobaci

thrips tobaci

The farmer inspects onion plants for thrips tobaci.

Định nghĩa

Danh từ: Bọ trĩ thuốc lá (thrips tobaci) một loài côn trùng nhỏ thuộc bộ cánh , gây hại cho cây hành, tỏi đôi khi cả cây thuốc lá. Loài này chích hút nhựa cây, làm cây còi cọc, biến dạng hoặc héo úa.

dụ sử dụng
  • (Thrips tobaci is a major pest in my onion garden.)
  • (Farmers must spray pesticides to control thrips tobaci.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thrips tobaci infestation": sự xâm nhiễm của bọ trĩ thuốc lá.

    • The thrips tobaci infestation caused significant damage to the tobacco crop. (Sự xâm nhiễm của bọ trĩ thuốc lá đã gây thiệt hại đáng kể cho vụ thuốc lá.)
  • "thrips tobaci population": quần thể bọ trĩ thuốc lá.

    • Monitoring the thrips tobaci population helps farmers time their treatments. (Theo dõi quần thể bọ trĩ thuốc lá giúp nông dân xác định thời điểm xử lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Thrips (n): bọ trĩ (tên chung của bộ côn trùng này).

    • Many species of thrips are agricultural pests. (Nhiều loài bọ trĩ loài gây hại nông nghiệp.)
  • Tobacco thrips (n): tên gọi khác của thrips tobaci.

    • Tobacco thrips can also transmit plant viruses. (Bọ trĩ thuốc lá cũng có thể truyền virus thực vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Bọ trĩ hại hành: tên thông dụng chỉ loài này khi gây hại trên cây hành.
  • Thrips tabaci: tên khoa học đồng nghĩa (thường dùng trong tài liệu chuyên ngành).
Các cụm từ liên quan
  • Kiểm soát thrips tobaci: quản lý phòng trừ loài bọ trĩ này.

    • Biện pháp sinh học cách kiểm soát thrips tobaci bền vững. (Biological control is a sustainable way to manage thrips tobaci.)
  • Phát hiện thrips tobaci: nhận biết sự có mặt của loài này trên cây trồng.

    • Phát hiện thrips tobaci sớm giúp giảm thiểu thiệt hại. (Early detection of thrips tobaci helps minimize damage.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài côn trùng đặc thù này.)